good temper

good temper

She shows her good temper by smiling and helping a friend.

Định nghĩa

Danh từ: Tính khí tốt, tâm trạng vui vẻ dễ chịu: "good temper" chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, vui vẻ, hòa nhã, không dễ nổi nóng hay cáu gắt. Đây một phẩm chất tích cực của con người.

dụ sử dụng
  • ( ấy nổi tiếng với tính khí tốt, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.)
  • (Một người tính khí tốt thì dễ chịu khi ở cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain one's good temper": giữ được tâm trạng vui vẻ, không để bị ảnh hưởng tiêu cực.

    • Despite the delay, he maintained his good temper and remained patient. (Mặc dù bị trì hoãn, anh ấy vẫn giữ được tính khí tốt kiên nhẫn.)
  • "to lose one's good temper": mất bình tĩnh, trở nên cáu gắt (trái nghĩa với "good temper").

    • She rarely loses her good temper, but today was an exception. ( ấy hiếm khi mất tính khí tốt, nhưng hôm nay một ngoại lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-tempered (adj): tính khí tốt, dễ chịu.

    • He is a good-tempered man who never complains. (Anh ấy một người đàn ông tính khí tốt, không bao giờ phàn nàn.)
  • Bad temper (n): tính khí xấu, dễ cáu gắt (trái nghĩa).

    • Her bad temper often causes arguments. (Tính khí xấu của ấy thường gây ra tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, hân hoan.

    • His cheerfulness is contagious. (Sự vui vẻ của anh ấy tính lan tỏa.)
  • Good nature: bản tính tốt, hiền lành.

    • Her good nature makes her popular at work. (Bản tính tốt của ấy khiến ấy được yêu quýnơi làm việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "good temper".

Thành ngữ liên quan
  • To keep one's temper: giữ bình tĩnh, không nổi nóng.

    • It's hard to keep your temper when you're provoked. (Thật khó để giữ bình tĩnh khi bạn bị khiêu khích.)
  • To be in a good mood: tâm trạng tốt (gần nghĩa với "good temper").

    • She's in a good mood today, so she agreed to help. (Hôm nay ấy tâm trạng tốt, nên đã đồng ý giúp đỡ.)